越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xác nhận lại” (1)
xác nhận lại

英语
名reconfirmation
Chúng ta cần xác nhận lại thời gian.
We confirm the time again.
相关词“xác nhận lại” (0)
未找到相关词。
短语“xác nhận lại” (1)
Chúng ta cần xác nhận lại thời gian.
We confirm the time again.
